Từ
车速 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
车速 (chē sù) là một từ tiếng Trung: tốc độ xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 车速
名 danh từ
tốc độ xe
请注意控制车速,安全驾驶。
Vui lòng chú ý kiểm soát tốc độ và lái xe an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
束 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét