Từ

刹车 (shāchē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

刹车 (shāchē) là một từ tiếng Trung: phanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刹车

名 míng danh từ

phanh

这辆车的刹车很灵敏。

shāchē

Phanh của xe này rất nhạy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刹 shā — dừng

车 chē — phương tiện

Cấu trúc & nét viết
1 刹 shā — hãm lại; dừng (xe, máy móc, v.v.)
Xpinyin

刹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 杀 shā — giết; tước đoạt sinh mạng
杀 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét