Từ
停车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
停车 (tíng chē) là một từ tiếng Trung: đỗ xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 停车
动 động từ
đỗ xe
这里不能停车。
Không được đỗ xe ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
停 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
亭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét