Từ
货车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
货车 (huò chē) là một từ tiếng Trung: xe tải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 货车
名 danh từ
xe tải
那辆货车装满了水果。
Chiếc xe tải đó chở đầy trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét