Từ

货车 (huò chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

货车 (huò chē) là một từ tiếng Trung: xe tải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 货车

名 míng danh từ

xe tải

那辆货车装满了水果。

nà liàng huò chē zhuāng mǎn le shuǐ guǒ

Chiếc xe tải đó chở đầy trái cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

货 huò — hàng hóa

车 chē — xe

Cấu trúc & nét viết
1 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét