Từ

通车 (tōng chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

通车 (tōng chē) là một từ tiếng Trung: thông xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通车

动 dòng động từ

thông xe

这条高速公路明年将正式通车。

zhè tiáo gāo sù gōng lù míng nián jiāng zhèng shì tōng chē

Đường cao tốc này sẽ chính thức thông xe vào năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — mở thông, kết nối

车 chē — xe cộ, giao thông

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét