Từ
车位 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
车位 (chē wèi) là một từ tiếng Trung: chỗ đậu xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 车位
名 danh từ
chỗ đậu xe
这个小区的车位很紧张。
Chỗ đậu xe ở khu dân cư này rất khan hiếm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
位 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét