Từ
首脑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
首脑 (shǒu nǎo) là một từ tiếng Trung: nhà lãnh đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 首脑
名 danh từ
nhà lãnh đạo
两国首脑将在下周举行会谈。
Các nhà lãnh đạo của hai nước sẽ tổ chức hội đàm vào tuần tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét