Từ

首脑 (shǒu nǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

首脑 (shǒu nǎo) là một từ tiếng Trung: nhà lãnh đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首脑

名 míng danh từ

nhà lãnh đạo

两国首脑将在下周举行会谈。

liǎng guó shǒu nǎo jiāng zài xià zhōu jǔ xíng huì tán

Các nhà lãnh đạo của hai nước sẽ tổ chức hội đàm vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — trưởng, đầu

脑 nǎo — não, trí óc

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 脑 nǎo — não (phần chính của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, gồm đại não, tiểu não và thân não)

脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét