Từ

脑袋 (nǎo dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脑袋 (nǎo dài) là một từ tiếng Trung: đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脑袋

名 míng danh từ

đầu

她摇了摇脑袋。

tā yáo le yáo nǎo dài

Cô ấy lắc đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脑 nǎo — não; chỉ cơ quan bên trong đầu

袋 dài — túi; dùng như hậu tố thông tục để tạo thành từ đầu

Cấu trúc & nét viết
1 脑 nǎo — não (phần chính của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, gồm đại não, tiểu não và thân não)

脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 袋 dài — túi, bao, hoặc vật đựng đồ làm bằng vải, da, v.v.

袋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 代 dài — thay thế; thay cho
代 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét