Từ

电脑 (diàn nǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

电脑 (diàn nǎo) là một từ tiếng Trung: máy tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电脑

名 míng danh từ

máy tính

我的电脑坏了。

wǒ de diàn nǎo huài le

Máy tính của tôi bị hỏng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện/điện tử

脑 nǎo — não

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 脑 nǎo — não (phần chính của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, gồm đại não, tiểu não và thân não)

脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét