Từ
伤脑筋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伤脑筋 (shāng nǎo jīn) là một từ tiếng Trung: gây đau đầu; phiền não. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伤脑筋
形 tính từ
gây đau đầu; phiền não
这个问题真伤脑筋。
Vấn đề này thực sự gây đau đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
筋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét