Từ

负责 (fù zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

负责 (fù zé) là một từ tiếng Trung: chịu trách nhiệm về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 负责

动 dòng động từ

chịu trách nhiệm về

我负责这个项目。

wǒ fù zé zhè ge xiàng mù

Tôi chịu trách nhiệm về dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

负 fù — gánh vác, đảm nhận

责 zé — trách nhiệm, nghĩa vụ

Cấu trúc & nét viết
1 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét