Từ

责备 (zé bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

责备 (zé bèi) là một từ tiếng Trung: trách móc, khiển trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 责备

动 dòng động từ

trách móc, khiển trách

妈妈责备我没有做作业。

mā ma zé bèi wǒ méi yǒu zuò zuò yè

Mẹ trách mắng tôi vì không làm bài tập về nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

责 zé — đổ lỗi, trách nhiệm

备 bèi — trợ từ hoàn chỉnh hành động khiển trách

Cấu trúc & nét viết
1 责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét