Từ
责备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
责备 (zé bèi) là một từ tiếng Trung: trách móc, khiển trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 责备
动 động từ
trách móc, khiển trách
妈妈责备我没有做作业。
Mẹ trách mắng tôi vì không làm bài tập về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
责 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét