Từ
负担 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
负担 (fù dān) là một từ tiếng Trung: gánh vác, chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 负担
动 động từ
gánh vác, chịu
父母负担孩子的教育费用。
Cha mẹ gánh vác chi phí giáo dục của con cái.
名 danh từ
gánh nặng
他不想成为家人的负担。
Anh ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
担 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét