Từ

背负 (bēi fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

背负 (bēi fù) là một từ tiếng Trung: gánh vác, mang trên vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背负

动 dòng động từ

gánh vác, mang trên vai

他背负着沉重的家庭责任。

tā bēi fù zhe chén zhòng de jiā tíng zé rèn

Anh ấy gánh vác trách nhiệm gia đình nặng nề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bēi — lưng; mang trên lưng

负 fù — gánh; chịu (gánh nặng)

Cấu trúc & nét viết
1 背 bēi — đeo trên lưng; vác trên vai
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét