Từ

减负 (jiǎn fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

减负 (jiǎn fù) là một từ tiếng Trung: giảm gánh nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 减负

动 dòng động từ

giảm gánh nặng

学校要给学生减负。

xué xiào yào gěi xué shēng jiǎn fù

Trường học cần giảm gánh nặng cho học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

减 jiǎn — giảm, hạ

负 fù — gánh nặng, tải trọng

Cấu trúc & nét viết
1 减 jiǎn — bớt, lấy đi một phần từ tổng thể

减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét