Từ
责任 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
责任 (zé rèn) là một từ tiếng Trung: trách nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 责任
名 danh từ
trách nhiệm
作为父母,我们有责任照顾孩子。
Là cha mẹ, chúng ta có trách nhiệm chăm sóc con cái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
责 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét