Từ
负重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
负重 (fù zhòng) là một từ tiếng Trung: chịu tải, gánh nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 负重
动 động từ
chịu tải, gánh nặng
士兵们负重前进。
Các binh sĩ tiến lên trong khi chịu tải.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét