Từ

负重 (fù zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

负重 (fù zhòng) là một từ tiếng Trung: chịu tải, gánh nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 负重

动 dòng động từ

chịu tải, gánh nặng

士兵们负重前进。

shì bīng men fù zhòng qián jìn

Các binh sĩ tiến lên trong khi chịu tải.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

负 fù — gánh, chịu

重 zhòng — trọng lượng, tải

Cấu trúc & nét viết
1 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét