Chữ

毒

dú HSK 6
毒 dú HSK 6
  • 1. chất độc gây hại cho mô và chức năng cơ thể
  • 2. thứ gây hại cho tư tưởng ý thức
  • 3. ma túy
  • 4. vi-rút máy tính
  • 5. độc ác; hung dữ; dữ dội
  • 6. độc hại; có hại cho sinh vật
  • 7. đầu độc; gây hại bằng chất độc
Từ dùng 毒 như dú (6)
Cấu trúc & nét viết