Chữ
毒
- 1. chất độc gây hại cho mô và chức năng cơ thể
- 2. thứ gây hại cho tư tưởng ý thức
- 3. ma túy
- 4. vi-rút máy tính
- 5. độc ác; hung dữ; dữ dội
- 6. độc hại; có hại cho sinh vật
- 7. đầu độc; gây hại bằng chất độc
Từ dùng 毒 như dú (6)
Cấu trúc & nét viết
毒
— chất độc gây hại cho mô và chức năng cơ thể
毒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét