Từ
欺负 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欺负 (qī fu) là một từ tiếng Trung: bắt nạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欺负
动 động từ
bắt nạt
他总是欺负小孩子。
Anh ấy luôn bắt nạt trẻ em.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét