Từ
谴责 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谴责 (qiǎn zé) là một từ tiếng Trung: lên án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谴责
动 động từ
lên án
国际社会强烈谴责这次恐怖袭击。
Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ vụ tấn công khủng bố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
责 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét