Từ

谴责 (qiǎn zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谴责 (qiǎn zé) là một từ tiếng Trung: lên án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谴责

动 dòng động từ

lên án

国际社会强烈谴责这次恐怖袭击。

guó jì shè huì qiáng liè qiǎn zé zhè cì kǒng bù xí jī

Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ vụ tấn công khủng bố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谴 qiǎn — khiển trách, quở trách

责 zé — chỉ trích, đổ lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 谴 qiǎn — trách mắng; khiển trách

谴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 遣 qiǎn — sai khiến, cử đi
遣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét