Từ

辜负 (gū fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辜负 (gū fù) là một từ tiếng Trung: phụ lòng, làm thất vọng, phản bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辜负

动 dòng động từ

phụ lòng, làm thất vọng, phản bội

我不想辜负父母的期望。

wǒ bù xiǎng gū fù fù mǔ de qī wàng

Tôi không muốn phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辜 gū — lỗi, tội (đóng góp ý nghĩa làm sai với ai đó)

负 fù — thất bại, phản bội (đóng góp ý nghĩa không hoàn thành nghĩa vụ)

Cấu trúc & nét viết
1 辜 gū — tội lỗi

辜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét