Chữ
尔
尔
HSK 4
- 1. (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
- 2. (văn viết) như vậy; như thế (đại từ chỉ định)
- 3. (văn viết) này; đó; kia (đại từ chỉ định)
- 4. chỉ vậy thôi; chỉ thế thôi (trợ từ giới hạn)
- 5. hậu tố tính từ chỉ trạng thái (tương đương 然)
- 6. họ
- 7. như 耳
Từ dùng 尔 như ěr (1)
Cấu trúc & nét viết
尔
— (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
小 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét