Chữ

龟

guī HSK 6
龟 guī HSK 6
  • 1. con rùa (bò sát có mai cứng, chân ngắn, đầu và chân thu vào được trong mai)
Từ dùng 龟 như guī (1)
Cấu trúc & nét viết
龟 guī — con rùa (bò sát có mai cứng, chân ngắn, đầu và chân thu vào được trong mai)

龟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét