Từ

义务 (yì wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

义务 (yì wù) là một từ tiếng Trung: nghĩa vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 义务

名 míng danh từ

nghĩa vụ

每个公民都有纳税的义务。

měi gè gōng mín dōu yǒu nà shuì de yì wù

Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.

形 xíng tính từ

bắt buộc; nghĩa vụ

义务教育是免费的。

yì wù jiào yù shì miǎn fèi de

Giáo dục bắt buộc là miễn phí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

义 yì — nghĩa, nghĩa vụ đạo đức, điều đúng

务 wù — phải làm, nhiệm vụ, trách nhiệm

Cấu trúc & nét viết
1 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét