Từ

难忘 (nán wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

难忘 (nán wàng) là một từ tiếng Trung: khó quên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难忘

形 xíng tính từ

khó quên

这是一次难忘的经历。

zhè shì yī cì nán wàng de jīng lì

Đây là một trải nghiệm khó quên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

忘 wàng — quên

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét