Từ
难忘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
难忘 (nán wàng) là một từ tiếng Trung: khó quên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 难忘
形 tính từ
khó quên
这是一次难忘的经历。
Đây là một trải nghiệm khó quên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét