Từ

忘记 (wàng jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

忘记 (wàng jì) là một từ tiếng Trung: quên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忘记

动 dòng động từ

quên

我忘记带钥匙了。

wǒ wàng jì dài yào shi le

Tôi quên mang chìa khóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忘 wàng — quên, mất khỏi trí nhớ

记 jì — nhớ, giữ trong trí nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét