Từ

废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí) là một từ tiếng Trung: làm việc chăm chỉ đến quên ăn quên ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 废寝忘食

成语 chéng yǔ thành ngữ

làm việc chăm chỉ đến quên ăn quên ngủ

她废寝忘食地准备考试。

tā fèi qǐn wàng shí de zhǔn bèi kǎo shì

Cô ấy chuẩn bị cho kỳ thi chăm chỉ đến mức quên ăn quên ngủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

废 fèi — bỏ, từ bỏ

寝 qǐn — ngủ

忘 wàng — quên

食 shí — ăn, thức ăn

Cấu trúc & nét viết
1 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 寝 qǐn — ngủ

寝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.4 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.5 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

3 忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét