Chữ

亡

wáng HSK 6
亡 wáng HSK 6
  • 1. trốn chạy; bỏ trốn
  • 2. mất; đánh mất
  • 3. chết; qua đời
  • 4. diệt vong; suy tàn (trái nghĩa với 兴)
  • 5. đã mất; đã chết
Từ dùng 亡 như wáng (5)
Cấu trúc & nét viết