Từ

义工 (yì gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

义工 (yì gōng) là một từ tiếng Trung: tình nguyện viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 义工

名 míng danh từ

tình nguyện viên

她每周末都去医院做义工。

tā měi zhōu mò dōu qù yī yuàn zuò yì gōng

Cô ấy đến bệnh viện làm tình nguyện viên mỗi cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

义 yì — tự nguyện, chính nghĩa (chỉ dịch vụ không trả công và tự nguyện)

工 gōng — công việc, công nhân (lao động hoặc người thực hiện dịch vụ)

Cấu trúc & nét viết
1 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét