Từ
义工 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
义工 (yì gōng) là một từ tiếng Trung: tình nguyện viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 义工
名 danh từ
tình nguyện viên
她每周末都去医院做义工。
Cô ấy đến bệnh viện làm tình nguyện viên mỗi cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét