Từ
名义 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
名义 (míng yì) là một từ tiếng Trung: danh nghĩa; nhân danh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 名义
名 danh từ
danh nghĩa; nhân danh
他以公司的名义签订了合同。
Anh ấy đã ký hợp đồng nhân danh công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét