Từ

广义 (guǎng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

广义 (guǎng yì) là một từ tiếng Trung: nghĩa rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 广义

名 míng danh từ

nghĩa rộng

广义的教育包括家庭教育和社会教育。

guǎng yì de jiào yù bāo kuò jiā tíng jiào yù hé shè huì jiào yù

Giáo dục theo nghĩa rộng bao gồm giáo dục gia đình và giáo dục xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

广 guǎng — rộng, mở rộng

义 yì — nghĩa, ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét