Từ
含义 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
含义 (hán yì) là một từ tiếng Trung: ý nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 含义
名 danh từ
ý nghĩa
你理解这句话的含义吗?
Bạn có hiểu ý nghĩa của câu này không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
含 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét