Từ
狭义 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狭义 (xiá yì) là một từ tiếng Trung: nghĩa hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狭义
名 danh từ
nghĩa hẹp
狭义和广义的区别很重要。
Sự phân biệt giữa nghĩa hẹp và nghĩa rộng rất quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét