Từ

狭义 (xiá yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狭义 (xiá yì) là một từ tiếng Trung: nghĩa hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狭义

名 míng danh từ

nghĩa hẹp

狭义和广义的区别很重要。

xiá yì hé guǎng yì de qū bié hěn zhòng yào

Sự phân biệt giữa nghĩa hẹp và nghĩa rộng rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狭 xiá — hẹp, giới hạn

义 yì — ý nghĩa, nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 狭 xiá — hẹp; không rộng (trái nghĩa với "广")

狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét