Từ

备忘录 (bèi wàng lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

备忘录 (bèi wàng lù) là một từ tiếng Trung: bản ghi nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 备忘录

名 míng danh từ

bản ghi nhớ

我们签署了一份合作备忘录。

wǒ men qiān shǔ le yī fèn hé zuò bèi wàng lù

Chúng tôi đã ký bản ghi nhớ hợp tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

备 bèi — chuẩn bị, đề phòng

忘 wàng — quên

录 lù — ghi chép, tài liệu

Cấu trúc & nét viết
1 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét