Từ
难度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
难度 (nán dù) là một từ tiếng Trung: độ khó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 难度
名 danh từ
độ khó
这个游戏的难度很高。
Độ khó của trò chơi này rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét