Từ

热度 (rè dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

热度 (rè dù) là một từ tiếng Trung: nhiệt độ; sự phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热度

名 míng danh từ

nhiệt độ; sự phổ biến

这个话题最近热度上升了。

zhè ge huà tí zuì jìn rè dù shàng shēng le

Sự phổ biến của chủ đề này gần đây đã tăng lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng; nhiệt; sự nhiệt tình; khía cạnh cường độ

度 dù — độ; thước đo; mức độ; định lượng cường độ

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét