Từ

程度 (chéng dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

程度 (chéng dù) là một từ tiếng Trung: mức độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 程度

名 míng danh từ

mức độ

这个问题的严重程度超出了我们的预期。

zhè ge wèn tí de yán zhòng chéng dù chāo chū le wǒ men de yù qī

Mức độ nghiêm trọng của vấn đề này đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

程 chéng — thước đo, tiêu chuẩn

度 dù — độ, mức

Cấu trúc & nét viết
1 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét