Từ
程度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
程度 (chéng dù) là một từ tiếng Trung: mức độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 程度
名 danh từ
mức độ
这个问题的严重程度超出了我们的预期。
Mức độ nghiêm trọng của vấn đề này đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét