Từ

尺度 (chǐ dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尺度 (chǐ dù) là một từ tiếng Trung: thước đo, tiêu chuẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尺度

名 míng danh từ

thước đo, tiêu chuẩn

我们需要一个明确的尺度来评估工作质量。

wǒ men xū yào yí ge míng què de chǐ dù lái píng gū gōng zuò zhì liàng

Chúng ta cần một tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá chất lượng công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尺 chǐ — đo lường, thước (cung cấp khái niệm đo lường/tỷ lệ)

度 dù — mức độ, phạm vi (thêm khái niệm mức độ/tiêu chuẩn đo lường)

Cấu trúc & nét viết
1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét