Từ
尺度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尺度 (chǐ dù) là một từ tiếng Trung: thước đo, tiêu chuẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尺度
名 danh từ
thước đo, tiêu chuẩn
我们需要一个明确的尺度来评估工作质量。
Chúng ta cần một tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá chất lượng công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét