Từ
长度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
长度 (cháng dù) là một từ tiếng Trung: chiều dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长度
名 danh từ
chiều dài
这条河的长度是500公里。
Chiều dài của con sông này là 500 kilômét.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét