Từ
纬度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纬度 (wěi dù) là một từ tiếng Trung: vĩ độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纬度
名 danh từ
vĩ độ
北京的纬度大约是北纬40度。
Vĩ độ của Bắc Kinh là khoảng 40 độ vĩ Bắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét