Từ

精度 (jīng dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精度 (jīng dù) là một từ tiếng Trung: độ chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精度

名 míng danh từ

độ chính xác

这台仪器的精度很高。

zhè tái yí qì de jīng dù hěn gāo

Độ chính xác của thiết bị này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh, chính xác, tỉ mỉ

度 dù — độ, mức độ, thước đo

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét