Chữ

氏

shì HSK 4
氏 shì HSK 4
  • 1. tên tộc; thời cổ đại phân biệt với họ (姓), về sau hai khái niệm hợp nhất
  • 2. danh xưng cho phụ nữ đã lấy chồng: họ chồng + họ cha + 氏
  • 3. danh hiệu tôn kính ban đầu dùng cho chức quan, sau dùng để gọi các chuyên gia hay danh nhân
  • 4. (văn viết) đặt sau từ chỉ quan hệ thân tộc để chỉ người thân của mình
  • 5. thêm vào tên nhân vật huyền thoại thời thượng cổ như một danh hiệu tôn kính
  • 6. họ
Từ dùng 氏 như shì (2)
Cấu trúc & nét viết
氏 shì — tên tộc; thời cổ đại phân biệt với họ (姓), về sau hai khái niệm hợp nhất
氏 là bộ thủ trong 2 chữ

氏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét