Từ

年度 (nián dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

年度 (nián dù) là một từ tiếng Trung: năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年度

名 míng danh từ

năm

他获得了年度最佳员工奖。

tā huò dé le nián dù zuì jiā yuán gōng jiǎng

Anh ấy nhận được giải thưởng Nhân viên của năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm (đơn vị thời gian)

度 dù — kỳ/độ (thêm ý nghĩa chính thức, trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét