Từ

幅度 (fú dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

幅度 (fú dù) là một từ tiếng Trung: biên độ; phạm vi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幅度

名 míng danh từ

biên độ; phạm vi

股票价格波动幅度很大。

gǔ piào jià gé bō dòng fú dù hěn dà

Biên độ dao động giá cổ phiếu rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幅 fú — bề rộng; thước đo (đóng góp khái niệm về khoảng hoặc độ rộng)

度 dù — độ; mức độ (thêm vào khái niệm về mức độ đo lường)

Cấu trúc & nét viết
1 幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét