Từ

密度 (mì dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

密度 (mì dù) là một từ tiếng Trung: mật độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 密度

名 míng danh từ

mật độ

这个地区的人口密度很高。

zhè ge dì qū de rén kǒu mì dù hěn gāo

Mật độ dân số của khu vực này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

密 mì — dày đặc, chặt chẽ

度 dù — độ, mức độ, cấp độ

Cấu trúc & nét viết
1 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét