Từ

制度 (zhì dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

制度 (zhì dù) là một từ tiếng Trung: chế độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制度

名 míng danh từ

chế độ

这个国家的医疗制度很完善。

zhè ge guó jiā de yī liáo zhì dù hěn wán shàn

Chế độ y tế của quốc gia này rất hoàn thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — thiết lập, điều chỉnh

度 dù — thước đo, tiêu chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét