Từ

角度 (jiǎo dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

角度 (jiǎo dù) là một từ tiếng Trung: góc độ; quan điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 角度

名 míng danh từ

góc độ; quan điểm

我们要从多个角度分析这个问题。

wǒ men yào cóng duō gè jiǎo dù fēn xī zhè gè wèn tí

Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ nhiều góc độ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

角 jiǎo — góc, góc độ (khái niệm không gian/hình học)

度 dù — độ, đo lường (khía cạnh đo lường)

Cấu trúc & nét viết
1 角 jiǎo — sừng (phần cứng mọc trên đầu động vật, thường dài, cong và nhọn)
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét