Từ

跨度 (kuà dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跨度 (kuà dù) là một từ tiếng Trung: độ trải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跨度

名 míng danh từ

độ trải

这座桥的跨度达到了一千米。

zhè zuò qiáo de kuà dù dá dào le yī qiān mǐ

Độ trải của cây cầu này đạt một nghìn mét.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跨 kuà — bắc qua, vượt qua

度 dù — độ, mức độ

Cấu trúc & nét viết
1 跨 kuà — bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang

跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét