Từ
季度 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
季度 (jì dù) là một từ tiếng Trung: quý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 季度
名 danh từ
quý
这个季度的销售额增长了百分之十。
Doanh số bán hàng quý này tăng mười phần trăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
度 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét