Từ

季度 (jì dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

季度 (jì dù) là một từ tiếng Trung: quý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 季度

名 míng danh từ

quý

这个季度的销售额增长了百分之十。

zhè ge jì dù de xiāo shòu é zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí

Doanh số bán hàng quý này tăng mười phần trăm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

季 jì — mùa; quý (khoảng thời gian)

度 dù — độ; kỳ (đơn vị đo lường)

Cấu trúc & nét viết
1 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét