Từ

厚度 (hòu dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

厚度 (hòu dù) là một từ tiếng Trung: độ dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厚度

名 míng danh từ

độ dày

这块木板的厚度是两厘米。

zhè kuài mù bǎn de hòu dù shì liǎng lí mǐ

Độ dày của tấm gỗ này là hai xentimét.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厚 hòu — dày (tính chất dày)

度 dù — độ, mức (chuyển tính chất thành đại lượng đo được)

Cấu trúc & nét viết
1 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét